拼
大提琴
HSK4n 0 · Lv.1
dàtíqín
đàn vi-ô-lông-xen, đàn cello
violoncello; cello 大提琴 独奏 violoncello solo [ 相关词条 ] 大提琴手 [名] violoncellist; cellist
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分