WinHSK

大提琴

HSK4n
0 · Lv.1
qín

đàn vi-ô-lông-xen, đàn cello

violoncello; cello 大提琴 独奏 violoncello solo [ 相关词条 ] 大提琴手 [名] violoncellist; cellist

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提琴的一种,体积比小提琴大四、五倍,音比中提琴低八度
义项 nHSK4

đàn vi-ô-lông-xen, đàn cello

提琴的一种,体积比小提琴大四、五倍,音比中提琴低八度

免费例句

我妈是个大提琴手。

Wǒ mā shì gè dàtíqínshǒu.

HSK5

Mẹ tôi là một nghệ sĩ cello.

My mother is a cellist.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan