拼
大数据
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàshùjù
dữ liệu lớn
big data 大数据 源平台 source platform for big data 管理和维护 大数据 manage and maintain big data
漢越 đại số cứ
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)据jùHSK3căn cứ; dựa theo; theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分