拼
大数据
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàshùjù
dữ liệu lớn
big data 大数据 源平台 source platform for big data 管理和维护 大数据 manage and maintain big data
漢越 đại số cứ
例句
Câu ví dụ免费例句
大数据的应用非常广泛。
Dàshùjù de yìngyòng fēicháng guǎngfàn.
≈HSK5
Ứng dụng của dữ liệu lớn rất rộng rãi.
The application of big data is very extensive.
大数据能预测市场趋势。
Dàshùjù néng yùcè shìchǎng qūshì.
≈HSK5
Dữ liệu lớn có thể dự đoán xu hướng thị trường.
Big data can predict market trends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分