拼
大气候
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàqìhòu
khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu
overall situation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个广大区域的气候,如大洲的气候、全球的气候
- 比喻出现在较大的范围内的某种政治、经济形势或思潮
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu
一个广大区域的气候,如大洲的气候、全球的气候
义项 ②n≈HSK7-9
tình thế; thời cuộc
比喻出现在较大的范围内的某种政治、经济形势或思潮
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分