拼
大气候
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàqìhòu
khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu
overall situation
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu
overall situation
认识每个字,再去看它们组成的词 →