拼
大洋洲
HSK6n 0 · Lv.1
Dàyángzhōu
Châu Đại Dương; Châu Úc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大洋洲有许多珍稀动物。
Dàyángzhōu yǒu xǔduō zhēnxī dòngwù.
≈HSK5
Châu Đại Dương có nhiều loài động vật quý hiếm.
Oceania has many rare animals.
大洋洲的海洋资源丰富。
Dàyángzhōu de hǎiyáng zīyuán fēngfù.
≈HSK5
Tài nguyên biển của Châu Đại Dương rất phong phú.
Oceania has abundant marine resources.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分