WinHSK

大洋洲

HSK6n
0 · Lv.1
Dàyángzhōu

Châu Đại Dương; Châu Úc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 位于太平洋西南部,除澳大利亚、新西兰外,还包括1万多个大小岛屿,是大洲中最小的一个。
义项 n, nlocalHSK6

Châu Đại Dương; Châu Úc

位于太平洋西南部,除澳大利亚、新西兰外,还包括1万多个大小岛屿,是大洲中最小的一个。

免费例句

大洋洲有许多珍稀动物。

Dàyángzhōu yǒu xǔduō zhēnxī dòngwù.

HSK5

Châu Đại Dương có nhiều loài động vật quý hiếm.

Oceania has many rare animals.

大洋洲的海洋资源丰富。

Dàyángzhōu de hǎiyáng zīyuán fēngfù.

HSK5

Tài nguyên biển của Châu Đại Dương rất phong phú.

Oceania has abundant marine resources.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan