拼
大白菜
HSK1n 0 · Lv.1
dàbáicài
cải thảo
Chinese leaves; Chinese cabbage
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你喜欢吃大白菜吗?
Nǐ xǐhuān chī dàbáicài ma?
≈HSK3
Bạn thích ăn cải thảo không?
Do you like to eat Chinese cabbage?
妈妈用大白菜做汤。
Māma yòng dàbáicài zuò tāng.
≈HSK3
Mẹ dùng cải thảo để nấu canh.
Mom makes soup with Chinese cabbage.
我买了一颗大白菜。
wǒ mǎi le yī kē dà bái cài.
≈HSK3
Tôi đã mua một cây cải thảo.
I bought a Chinese cabbage.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分