拼
大白菜
HSK1n 0 · Lv.1
dàbáicài
cải thảo
Chinese leaves; Chinese cabbage
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí菜càiHSK1rau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分