拼
大老板
HSK5n 0 · Lv.1
dàlǎobǎn
sếp lớn; ông chủ lớn (cũng chỉ những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong các lĩnh vực khác nhau)
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu老lǎoHSK1già板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分