拼
大萧条
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàxiāotiáo
Đại khủng hoảng
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu萧xiāoHSK7-9tiêu điều; điêu tàn; đìu hiu条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分