拼
太平洋
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàipíngyáng
Thái Bình Dương
Pacific (Ocean) 太平洋 海岸 Pacific coast [ 相关词条 ] 太平洋战争 [名] War of the Pacific
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
太平洋的水很蓝,也很深。
Tài píng yáng de shuǐ hěn lán, yě hěn shēn.
≈HSK3
Nước ở Thái Bình Dương rất xanh và rất sâu.
The water in the Pacific Ocean is very blue and very deep.
太平洋的面积非常大。
Tàipíngyáng de miànjī fēicháng dà.
≈HSK4
Diện tích của Thái Bình Dương rất lớn.
The Pacific Ocean is very vast in area.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分