拼
环太平洋
HSK4n 0 · Lv.1
huántàipíngyáng
Vành đai Thái Bình Dương
漢越
字解构
Phân tích chữ环huánHSK3vòng ngọc太tàiHSK1cao, lớn, to lớn平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu洋yángHSK4biển; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分