拼
太平省
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
tàipíngshěng
tỉnh thái bình
漢越
字解构
Phân tích chữ太tàiHSK1cao, lớn, to lớn平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu省shěng多音HSK4tiết kiệm / miễn; giảm; tránh; đỡ; bỏ bớt; giảm bớt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分