拼
夹娃娃
HSK6n 0 · Lv.1
jiáwáwa
gắp thú bông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种游戏,通过操作机器夹取娃娃
等级
义项 ①n≈HSK6
gắp thú bông
一种游戏,通过操作机器夹取娃娃
免费例句
他抓娃娃抓得特别准。
Tā zhuā wáwa zhuā de tèbié zhǔn.
≈HSK4
Anh ấy gắp thú bông rất chuẩn.
He is very accurate at grabbing dolls from the claw machine.
我们周末去抓娃娃吧。
Wǒ men zhōu mò qù zhuā wá wa ba.
≈HSK4
Cuối tuần chúng ta đi gắp thú bông đi.
Let's go claw machine fishing for dolls this weekend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分