拼
夹娃娃
HSK6n 0 · Lv.1
jiáwáwa
gắp thú bông
漢越
字解构
Phân tích chữ夹jiā多音HSK6kẹp; cặp, gắp / cắp; cặp (nách)娃wáHSK6em bé; con nít; trẻ con; đứa trẻ娃wáHSK6em bé; con nít; trẻ con; đứa trẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分