WinHSK

套近乎

HSK4v
0 · Lv.1
tàojìn

lôi kéo làm quen (thường mang nghĩa xấu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 和不太熟识的人拉拢关系,表示亲近 (多含贬义) 也说拉近乎
  2. 通过亲密的交流或行为来拉近与他人的关系。
义项 vHSK4

lôi kéo làm quen (thường mang nghĩa xấu)

和不太熟识的人拉拢关系,表示亲近 (多含贬义) 也说拉近乎

免费例句

他常常和同事套近乎。

tā cháng cháng hé tóng shì tào jìn hu.

HSK6

Anh ấy thường lôi kéo đồng nghiệp.

He often tries to cozy up to his colleagues.

义项 vHSK4

thắt chặt mối quan hệ; thân thiết; gần gũi

通过亲密的交流或行为来拉近与他人的关系。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan