拼
奠基人
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànjīrén
người sáng lập; người thành lập; người đặt nền móng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创立者,为某项事业的建立打下基础的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người sáng lập; người thành lập; người đặt nền móng
创立者,为某项事业的建立打下基础的人
免费例句
他被誉为现代天文学的奠基人。
Tā bèi yù wéi xiàndài tiānwénxué de diànjīrén.
≈HSK6
Ông được biết đến với tư cách là người sáng lập ra ngành thiên văn học hiện đại.
He is known as the founder of modern astronomy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分