拼
奠基人
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànjīrén
người sáng lập; người thành lập; người đặt nền móng
漢越
字解构
Phân tích chữ奠diànHSK7-9đặt; đóng; xây dựng; thiết lập基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分