WinHSK

奥运村

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
àoyùncūn

Làng Olympic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奥林匹克运动会运动员的住宿区。
义项 nlocal, nHSK7-9

Làng Olympic

奥林匹克运动会运动员的住宿区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan