拼
奥运村
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
àoyùncūn
Làng Olympic
漢越
字解构
Phân tích chữ奥àoHSK7-9sâu xa; khó hiểu; thâm sâu运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở村cūnHSK4thôn làng; làng nhỏ; xóm; thôn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分