拼
好容易
HSK6adj 0 · Lv.1
hǎoróngyì
khó khăn; khó khăn lắm; không dễ; vất vả; không dễ dàng; vất vả lắm; rất khó khăn
漢越 hảo dung dịch
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt易yìHSK3dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分