WinHSK

好日子

HSK4n
0 · Lv.1
hǎozi

ngày lành; ngày tốt lành; ngày lành tháng tốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你可别放着好日子不过,在这儿找麻烦。

HSK2

他俩订了好日子。

Tā liǎ dìng le hǎo rìzi.

HSK3

Hai người đã định ngày cưới.

They have set a good day (for the wedding).

你们的好日子定在哪一天?

Nǐmen de hǎorìzi dìng zài nǎ yì tiān?

HSK4

Các bạn đã định ngày nào cưới?

Which day have you set for your big day?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan