WinHSK

好日子

HSK4n
0 · Lv.1
hǎozi

ngày lành; ngày tốt lành; ngày lành tháng tốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吉利的日子
  2. 办喜事的日子
  3. 美好的生活
义项 nHSK4

ngày lành; ngày tốt lành; ngày lành tháng tốt

吉利的日子

免费例句

你可别放着好日子不过,在这儿找麻烦。

HSK2

他俩订了好日子。

Tā liǎ dìng le hǎo rìzi.

HSK3

Hai người đã định ngày cưới.

They have set a good day (for the wedding).

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

ngày cưới; ngày vui; ngày kết hôn

办喜事的日子

免费例句

你们的好日子定在哪一天?

Nǐmen de hǎorìzi dìng zài nǎ yì tiān?

HSK4

Các bạn đã định ngày nào cưới?

Which day have you set for your big day?

义项 nHSK4

cuộc sống tốt đẹp; cuộc sống sung sướng; cuộc sống hạnh phúc

美好的生活

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan