拼
姐妹们
HSK3n 0 · Lv.1
jiěmèimen
các chị em
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
Winx和她的姐妹们已经回来了。
Winx hé tā de jiěmèimen yǐjīng huílái le.
≈HSK3
Winx và các chị em đã trở lại.
Winx and her sisters have come back.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分