WinHSK

姐妹们

HSK3n
0 · Lv.1
jiěmèimen

các chị em

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《姐妹们》道格拉斯·巴克导演恐怖类型电影,2006年出品。
义项 nHSK3

các chị em

《姐妹们》道格拉斯·巴克导演恐怖类型电影,2006年出品。

免费例句

Winx和她的姐妹们已经回来了。

Winx hé tā de jiěmèimen yǐjīng huílái le.

HSK3

Winx và các chị em đã trở lại.

Winx and her sisters have come back.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan