拼
姬松茸
HSK1n 0 · Lv.1
jīsōngróng
nấm Matsutake
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种可食用的蘑菇,味道鲜美。
等级
义项 ①n≈HSK1
nấm Matsutake
一种可食用的蘑菇,味道鲜美。
免费例句
妈妈炖了姬松茸鸡汤。
Māma dùn le jī sōng róng jī tāng.
≈HSK6
Mẹ nấu gà với nấm Matsutake.
Mom made chicken soup with matsutake mushrooms.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分