拼
姬松茸
HSK1n 0 · Lv.1
jīsōngróng
nấm Matsutake
漢越
字解构
Phân tích chữ姬jīHSK1con gái; người đẹp; mỹ nhân (chỉ những người phụ nữ đẹp thời xưa)松sōngHSK4cây thông茸róngHSK1mềm mại như nhung; mềm mại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分