拼
娄底市
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
lóudǐshì
Thành phố Lâu Để
漢越
字解构
Phân tích chữ娄lóuHSK4sao Lâu (một chòm sao trong nhị thập bát tú)底dǐHSK4đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)市shìHSK1chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分