拼
孩子气
HSK1adj, n 0 · Lv.1
háiziqì
tính trẻ con; tính con nít; tính hờn mát
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一个大人还这么孩子气。
Yī gè dàrén hái zhème háiziqì.
≈HSK5
Lớn rồi mà tính vẫn còn trẻ con thế.
An adult acting so childish.
哎呀,别这么孩子气!
āi yā, bié zhè me hái zi qì
≈HSK5
Ối giời ơi, đừng có trẻ con thế!
Oh, don't be so childish!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分