WinHSK

孩子气

HSK1adj, n
0 · Lv.1
háizi

tính trẻ con; tính con nít; tính hờn mát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 孩子似的脾气或神气
  2. 脾气或神气像孩子
义项 adjHSK1

tính trẻ con; tính con nít; tính hờn mát

孩子似的脾气或神气

免费例句

一个大人还这么孩子气。

Yī gè dàrén hái zhème háiziqì.

HSK5

Lớn rồi mà tính vẫn còn trẻ con thế.

An adult acting so childish.

哎呀,别这么孩子气!

āi yā, bié zhè me hái zi qì

HSK5

Ối giời ơi, đừng có trẻ con thế!

Oh, don't be so childish!

义项 nHSK1

trẻ; trẻ con; trẻ măng; vẻ trẻ măng

脾气或神气像孩子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan