拼
实际上
HSK4adv 0 · Lv.1
shíjìshàng
thực tế; thực sự; trên thực tế
漢越 thực tế thượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指不符合实际
等级
义项 ①adv≈HSK4
thực tế; thực sự; trên thực tế
指不符合实际
免费例句
他实际上是个温和的男孩。
Tā shíjìshàng shì gè wēnhé de nánhái.
≈HSK4
Anh ấy thực ra là một chàng trai hiền lành.
He is actually a gentle boy.
实际上,我们很多人做不到这一点。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分