拼
家具城
HSK4n 0 · Lv.1
jiājùchéng
Cửa hàng nội thất; Nghĩa: Thành phố nội thất; Trung tâm đồ nội thất
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
基本上差不多了,就差个书柜,准备明天去家具城看看。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
你们家房子快装修完了吧?HSK5
男:你们家房子快装修完了吧?
女:对,已经到收尾阶段了。
男:家具呢?都置办齐全了?
女:基本上差不多了,就差个书柜,准备明天去家具城看看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分