拼
家具城
HSK4n 0 · Lv.1
jiājùchéng
Cửa hàng nội thất; Nghĩa: Thành phố nội thất; Trung tâm đồ nội thất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 解释: 家具城是一个专门销售各种家具的地方,通常包括沙发、床、桌子等。
等级
义项 ①n≈HSK4
Cửa hàng nội thất; Nghĩa: Thành phố nội thất; Trung tâm đồ nội thất
解释: 家具城是一个专门销售各种家具的地方,通常包括沙发、床、桌子等。
免费例句
基本上差不多了,就差个书柜,准备明天去家具城看看。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分