拼
密封圈
HSK7-9n 0 · Lv.1
mìfēngquān
gioăng cao su; vòng đệm cao su
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于防止液体或气体泄漏的装置,通常由弹性材料制成,具有密封作用。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gioăng cao su; vòng đệm cao su
一种用于防止液体或气体泄漏的装置,通常由弹性材料制成,具有密封作用。
免费例句
你能帮我装上密封圈吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhuāng shàng mìfēngquān ma?
≈HSK5
Bạn có thể giúp tôi lắp gioăng cao su không?
Can you help me install the sealing ring?
密封圈可以防止空气进入。
Mìfēngquān kěyǐ fángzhǐ kōngqì jìnrù.
≈HSK5
Gioăng cao su có thể ngăn không khí vào.
The sealing ring can prevent air from entering.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分