拼
密封圈
HSK7-9n 0 · Lv.1
mìfēngquān
gioăng cao su; vòng đệm cao su
漢越
字解构
Phân tích chữ密mìHSK4dày; mau封fēngHSK3phong; ban (tước vị)圈quān多音HSK6vòng tròn / giới; vòng; khu vực; lĩnh vực (phạm vi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分