拼
对抗性
HSK6n 0 · Lv.1
duìkàngxìng
tính đối kháng
漢越
字解构
Phân tích chữ对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước抗kàngHSK6đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分