拼
对货币
HSK6n 0 · Lv.1
duìhuòbì
cặp tỷ giá
漢越
字解构
Phân tích chữ对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước货huòHSK4hàng; hàng hoá币bìHSK5đồng tiền; tiền; tệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cặp tỷ giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →