WinHSK

封口费

HSK4n
0 · Lv.1
fēngkǒufèi

phí giữ bí mật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为让人保守秘密而支付的费用
义项 nHSK4

phí giữ bí mật

为让人保守秘密而支付的费用

免费例句

我不是来要封口费的。

Wǒ bùshì lái yào fēngkǒufèi de.

HSK6

Tôi không phải đến để đòi tiền bịt miệng.

I'm not here to ask for hush money.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan