拼
封口费
HSK4n 0 · Lv.1
fēngkǒufèi
phí giữ bí mật
漢越
字解构
Phân tích chữ封fēngHSK3phong; ban (tước vị)口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分