拼
将军肚
HSK6n 0 · Lv.1
jiāngjūndù
bụng to
漢越
字解构
Phân tích chữ将jiāng多音HSK4sắp / vừa... vừa; nửa.. nửa; bán... bán (dùng đôi)军jūnHSK5quân; quân đội肚dùHSK4bụng; cái bụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bụng to
认识每个字,再去看它们组成的词 →