拼
小个子
HSK2n 0 · Lv.1
xiǎogèzi
bé người; người thấp; người có chiều cao khiêm tốn
short person; little chap; small fellow 小个子 女人 a tiny woman
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé个gèHSK1cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分