拼
小动作
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎodòngzuò
mờ ám; làm chuyện mờ ám, lén lút
fidgety movements of a school child in class; petty actions 小动作 不断 engage in petty actions; keep making fidgety movements
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分