WinHSK

小圈子

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoquānzi

nhóm; bè cánh; bè đảng

clique 搞 小圈子 form a small clique [ 相关词条 ] 小圈子选举 [名] small circle election 小圈子主义 [名] small circle mentality

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan