拼
小圈子
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎoquānzi
nhóm; bè cánh; bè đảng
clique 搞 小圈子 form a small clique [ 相关词条 ] 小圈子选举 [名] small circle election 小圈子主义 [名] small circle mentality
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她不属于任何一个小圈子。
Tā bù shǔyú rènhé yī gè xiǎo quānzi.
≈HSK5
Cô ấy không tham gia vào bất kỳ nhóm nào.
She doesn't belong to any small circle.
他加入了一个文学小圈子。
Tā jiārù le yī ge wénxué xiǎo quānzi.
≈HSK5
Anh ấy tham gia một nhóm văn học nhỏ.
He joined a small literary circle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分