WinHSK

小日子

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎozi

sống qua ngày; cuộc sống tạm bợ; cuộc sống giản dị; cuộc sống đơn giản; cuộc sống bình thường

easy life of a small family (usu of a young couple) 过着舒心的 小日子 live a cosy and happy life

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小日子过得很开心。

Xiǎo rìzi guò de hěn kāixīn.

HSK3

Cuộc sống giản dị rất vui vẻ.

Living a simple life is very happy.

他喜欢过小日子。

Tā xǐhuān guò xiǎo rìzi.

HSK4

Anh ấy thích cuộc sống bình thường.

He likes living a simple life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan