WinHSK

小日子

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎozi

sống qua ngày; cuộc sống tạm bợ; cuộc sống giản dị; cuộc sống đơn giản; cuộc sống bình thường

easy life of a small family (usu of a young couple) 过着舒心的 小日子 live a cosy and happy life

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan