WinHSK

小皇帝

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎohuáng

tiểu hoàng đế (ẩn dụ những đứa trẻ được nuông chiều quá mức)

little king ―spoiled child

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

父母不该把孩子养成小皇帝。

Fùmǔ bù gāi bǎ háizi yǎng chéng xiǎo huángdì.

HSK4

Cha mẹ không nên nuôi con thành tiểu hoàng đế.

Parents should not raise their children to be little emperors.

这个小皇帝从不分享。

Zhè gè xiǎo huángdì cóng bù fēnxiǎng.

HSK4

Đứa trẻ được cưng chiều này không bao giờ chia sẻ.

This spoiled child never shares.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan