拼
小皇帝
HSK6n 0 · Lv.1
xiǎohuángdì
tiểu hoàng đế (ẩn dụ những đứa trẻ được nuông chiều quá mức)
little king ―spoiled child
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiểu hoàng đế (ẩn dụ những đứa trẻ được nuông chiều quá mức)
little king ―spoiled child